Mã bưu điện TP Huế mới nhất
Mã bưu điện TP Huế có tiền tố 49. Mỗi xã/phường có mã 5 số riêng theo QĐ 2334/QĐ-BKHCN — tra bảng dưới đây. (Mã chi tiết 5 số đang được cập nhật theo danh bạ chính thức; tạm hiển thị theo tiền tố tỉnh.)
| Xã / Phường | Mã bưu điện | Mã xã QĐ19 |
|---|---|---|
| Phường Vỹ Dạ | 49xxx | 19777 |
| Phường Thuận Hóa | 49xxx | 19789 |
| Phường An Cựu | 49xxx | 19815 |
| Phường Thủy Xuân | 49xxx | 19813 |
| Phường Thuận An | 49xxx | 19900 |
| Phường Dương Nỗ | 49xxx | 19909 |
| Phường Mỹ Thượng | 49xxx | 19930 |
| Phường Hóa Châu | 49xxx | 20014 |
| Phường Phú Xuân | 49xxx | 19753 |
| Phường Kim Long | 49xxx | 19774 |
| Phường Hương An | 49xxx | 19804 |
| Phường Phong Điền | 49xxx | 19819 |
| Phường Phong Phú | 49xxx | 19828 |
| Phường Phong Dinh | 49xxx | 19831 |
| Phường Phong Quảng | 49xxx | 19873 |
| Phường Phong Thái | 49xxx | 19858 |
| Xã Quảng Điền | 49xxx | 19867 |
| Xã Đan Điền | 49xxx | 19885 |
| Xã Phú Hồ | 49xxx | 19918 |
| Xã Phú Vinh | 49xxx | 19945 |
| Xã Phú Vang | 49xxx | 19942 |
| Phường Phú Bài | 49xxx | 19960 |
| Phường Thanh Thủy | 49xxx | 19969 |
| Phường Hương Thủy | 49xxx | 19975 |
| Phường Hương Trà | 49xxx | 19996 |
| Phường Kim Trà | 49xxx | 20017 |
| Xã Bình Điền | 49xxx | 20035 |
| Xã A Lưới 2 | 49xxx | 20044 |
| Xã A Lưới 1 | 49xxx | 20056 |
| Xã A Lưới 5 | 49xxx | 20050 |
| Xã A Lưới 3 | 49xxx | 20071 |
| Xã A Lưới 4 | 49xxx | 20101 |
| Xã Phú Lộc | 49xxx | 20107 |
| Xã Chân Mây - Lăng Cô | 49xxx | 20137 |
| Xã Vinh Lộc | 49xxx | 20122 |
| Xã Hưng Lộc | 49xxx | 20131 |
| Xã Lộc An | 49xxx | 20140 |
| Xã Khe Tre | 49xxx | 20161 |
| Xã Nam Đông | 49xxx | 20179 |
| Xã Long Quảng | 49xxx | 20182 |